Staff là gì? Cẩm nang thông tin để hiểu đúng, hiểu sâu về staff

Tiếng Anh là một kho tàng kiến thức rộng lớn với lượng từ mới không thể đếm xuể. Để tích lũy vốn từ phong phú, bạn nên phân chia và học theo từng chủ đề khác nhau. Vậy với chủ đề việc làm, nên bắt đầu từ đâu? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn giải thích khái niệm staff là gì? Đây là một thuật ngữ rất cơ bản, là nền tảng để bạn tiếp cận những từ tiếp theo trong lĩnh vực việc làm.

Thông tin chung về staff

Việc hiểu rõ những thuật ngữ tiếng Anh có vai trò rất quan trọng. Chúng giúp bạn trở nên chuyên nghiệp hơn, thể hiện trình độ cũng như giá trị của bản thân. Đối với những từ đa nghĩa như staff, vấn đề này lại càng cần thiết.

Staff-la-gi

Staff là gì?

Staff đề cập đến vị trí nhân viên – là cấp thấp nhất trong công ty, doanh nghiệp, thường sử dụng phổ biến trong dịch vụ nhà hàng, khách sạn. Mỗi mô hình, lĩnh vực kinh doanh đều có những bộ phận nhân sự với vai trò khác nhau.

Khi kết hợp từ mới này với một từ/cụm từ khác có thể tạo nên những danh từ mới, chỉ một nhiệm vụ cụ thể của nhân viên. Nhìn chung, đây là một vị trí không thể thiếu trong các công ty. Đặc biệt, khi các doanh nghiệp nước ngoài có xu hướng gia tăng, tiếp xúc với nhiều khách quốc tế, việc sử dụng từ nhân viên bằng tiếng Anh trở nên thông dụng hơn rất nhiều.

Có thể bạn quan tâm: Stock là gì? Cách hiểu stock trong từng lĩnh vực cụ thể

Phân biệt staff với các từ đồng nghĩa

Có thể nói, tiếng Anh là một ngôn ngữ phong phú. Riêng staff có rất nhiều từ có cách viết khác nhau nhưng đều mang nghĩa nhân viên, người làm việc. Tuy nhiên, tổ hợp từ này lại được sử dụng trong những ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là bảng phân biệt các từ có nghĩa tương tự.

Từ mới

Ý nghĩa

 

Staff

Sử dụng ở thể không đếm được, đề cập đến một tập thể, một đội ngũ nhân viên. Không đề cập đến nhân sự trong bộ phận quản lý.

 

Personnel

Sử dụng trong ngữ cảnh tương tự với staff, nhưng lại bao gồm cả nhân viên trong bộ phận quản lý hoặc phụ trách nhân sự nói chung.

 

 

Employee

Mang ý nghĩa hoàn toàn trái ngược với staff, employee đề cập đến một người, một nhân viên cụ thể. Tuy nhiên, employee có thể chia ở dạng số nhiều, tức employees. Trong trường hợp này, chúng lại được sử dụng tương tự như staff.

 

 

Worker

Về mặt nghĩa, worker có nét tương đồng với employee. Về ngữ cảnh sử dụng, từ này đề cập đến đội ngũ nhân viên cần sử dụng nhiều sức lực trong làm việc. Có thể ví dụ như nhân viên xây dựng, nhân viên kỹ thuật,… Không bao gồm đội ngũ quản lý.

Clerk

Chỉ một đối tượng cụ thể, làm việc tại bộ phận hành chính, phụ trách giấy tờ, lễ tân.

Một số vị trí staff phổ biến hiện nay

Khi kết hợp với một từ/cụm từ, nhân viên theo tiếng Anh lại mang nét nghĩa khác nhau, biểu hiện một việc làm, nhiệm vụ cụ thể. Dưới đây là một số vị trí staff phổ biến nhất hiện nay:

Nha-hang-khach-san-la-pham-vi-su-dung-staff-nhieu-nhat

  • Nhân viên trong lĩnh vực tổ chức sự kiện: đề cập đến đội ngũ nhân sự trực thuộc ban tổ chức, phụ trách các công đoạn tổ chức chương trình. Có thể kể đến như phụ trách khách mời, phụ trách cánh gà (sau sân khấu) hay staff phụ trách khán giả.
  • Staff sale: nhân viên bán hàng. Tuy nhiên, nếu sale được thêm “s”, trở thành sales staff, từ này lại có nghĩa là nhân viên kinh doanh. Theo đó, sales staff có vị trí cao hơn staff sale.
  • Operation staff: Operation trong tiếng Anh có nghĩa là hoạt động. Vì vậy, cụm từ kết hợp này mang nghĩa nhân viên vận hành (vận hành dây chuyền kỹ thuật, vận hành thiết bị,…).
  • Human Resource Staff (HR Staff): phụ trách tuyển dụng, quản lý nhân sự trong công ty, doanh nghiệp.
  • Office Staff – cụm từ quá quen thuộc và không còn xa lạ với nhiều người: nhân viên văn phòng, phụ trách các thủ tục, giấy tờ hành chính.

Có thể bạn quan tâm: Straightforward là gì? Cách để xây dựng tính cách straightforward

Staff trong một mô hình kinh doanh cụ thể biểu hiện như thế nào?

Để hình dung rõ hơn staff là gì, hãy cùng chúng tôi điểm qua những vị trí nhân viên cụ thể trong mô hình nhà hàng – khách sạn. Đây cũng là phạm vi sử dụng từ nhân viên theo nghĩa tiếng Anh một cách thường xuyên, phổ biến nhất.

Khu vực lễ tân

Nơi đầu tiên bạn đặt chân tới là khu vực lễ tân. Nhân viên ở đây có nghĩa vụ tiếp khách, làm các thủ tục check in, nhận phòng. Theo đó, khu vực làm việc này có ba vị trí cụ thể với các nhiệm vụ như sau:

  • Reception Staff: phụ trách tiếp khách, làm thủ tục nhận phòng (check in)/thủ tục trả phòng (check out). Vị trí còn có nhiệm vụ tư vấn, hướng dẫn khách hàng sử dụng dịch vụ trong khuôn viên nhà hàng, khách sạn.
  • Reservation Staff: phụ trách tiếp nhận thông tin, bố trí phòng cho khách. Nếu có nhu cầu sử dụng dịch vụ tại nhà hàng, khách hàng, đây là vị trí đầu tiên làm việc với khách hàng.
  • Cashier Staff: nhân viên thu ngân.

Nhân viên trong khu vực lễ tân còn có nhiều vị trí khác như bellman, doorman hay concierge,…

Bộ phận kinh doanh – marketing

Bộ phận kinh doanh – marketing là phòng làm việc quan trọng nhất trong mô hình nhà hàng, khách sạn. Đây cũng là nơi có nhiều nhân viên với trình độ chuyên môn cao:

  • Marketing Staff: nhân viên marketing. Bộ phận này phụ trách định hướng hướng phát triển của các mô hình doanh nghiệp, nhà hàng, khách sạn trong một giai đoạn cụ thể. Họ đề ra những chiến lược, phân tích thị trường, phân tích tâm lý khách hàng nhằm đưa ra những giải pháp để tăng tính cạnh tranh giữa các công ty, doanh nghiệp.
  • Purchasing Staff hoặc Procurement Staff: phụ trách việc phân phối hàng hóa, sắp xếp dịch vụ. Trong thời điểm hội nhập kinh tế như hiện nay, đây là vị trí nhân sự rất quan trọng, còn có tên gọi khác là nhân viên logistic.
  • Sales Staff: nhân viên kinh doanh, phụ trách quảng bá các gói dịch vụ nhằm thu hút khách hàng.

Co-nhieu-thuat-ngu-tieng-Anh-mang-nghia-nhan-vien

Không riêng lĩnh vực nhà hàng, khách sạn, nhân viên bộ phận kinh doanh – marketing được xem là đầu não của doanh nghiệp.

Bộ phận phụ trách phòng

Với bộ phận phụ trách phòng, có hai vị trí cụ thể dành cho nhân viên:

  • Housekeeping Staff: phụ trách việc vệ sinh trong toàn bộ nhà hàng, khách sạn. Bao gồm cả phòng nghỉ cá nhân và những không gian sinh hoạt chung.
  • Nhân viên giặt là (Laundry): thu gom đồ đạc, giặt, là khô toàn bộ đồ đạc của nhà hàng, khách sạn và khách hàng có nhu cầu. Sau đó, bộ phận này phải đưa đồ đã giặt về vị trí cũ.

Khu vực ẩm thực

Cuối cùng là những nhân viên trong khu vực ẩm thực, cụ thể với các chức danh sau:

  • Waiter/Waitress Staff: nhân viên phục vụ, có nhiệm vụ tiếp khách, giới thiệu thực đơn, tư vấn món ăn, phục vụ thực khách trong toàn bộ quá trình ăn uống, sử dụng các bữa ăn tại nhà hàng, khách sạn.
  • Banqueting Staff: nhân viên phụ trách tiệc. Cụm từ này thường đề cập đến các vị trí cao cấp hơn so với nhân viên phục vụ. Nhiệm vụ của họ có thể là phụ trách các bữa tiệc quan trọng, pha chế đồ uống,…

Trên đây là bài viết của VNReview TOP với từ khóa “staff là gì”. Hy vọng rằng qua những thông tin chúng tôi cung cấp, bạn đọc đã có cái nhìn sâu rộng, bao quát hơn về khái niệm này. Nhìn chung, đây là từ mới có vô vàn từ đồng nghĩa. Vì vậy, tùy từng ngữ cảnh, từng trường hợp hãy cân nhắc để sử dụng chúng một cách hợp lý nhất.

Có thể bạn quan tâm: Take off là gì? Một số lưu ý khi sử dụng động từ take off

Bạn có thể thích

Bài viết tương tự

Menu